capture

Anh /ˈkæptʃə/Mỹ /ˈkæptʃər/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ capture

Nghĩa của capture

  1. v.bắt giữ; bắt đượcto catch someone or something and prevent escape
  2. v.ghi lại; thu lại; nắm bắtto record an image, sound, or particular quality
  3. n.sự bắt giữ; sự bắt đượcthe act of catching someone or something

Câu ví dụ

Rescuers captured the injured bird and gently examined its wing.

Đội cứu hộ bắt được con chim bị thương và nhẹ nhàng kiểm tra cánh của nó.

Wildlife researchers use remote cameras to capture animal behaviour without disturbing natural habitats.

Các nhà nghiên cứu động vật hoang dã dùng camera từ xa để ghi lại hành vi của động vật mà không làm xáo trộn môi trường sống tự nhiên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

captive (n.) · captivity (n.) · captor (n.)

Đồng nghĩa

catch, record

Trái nghĩa

release

💡 Capture cũng có thể dùng khi chụp ảnh hoặc ghi lại bầu không khí.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← visualmodule →