summary
Anh /ˈsʌməri/Mỹ /ˈsʌməri/
B1Giáo dục
Nghĩa của summary
- n.bản tóm tắt; tổng kếta short account giving the main points of something
- adj.tóm tắt; ngắn gọnpresenting only the main facts or points
Câu ví dụ
Could you give me a quick summary of the meeting?
Bạn có thể tóm tắt nhanh cho tôi nội dung cuộc họp được không?
A clear summary at the beginning of a report helps readers understand its main findings quickly.
Bản tóm tắt rõ ràng ở đầu báo cáo giúp người đọc nhanh chóng nắm được các phát hiện chính.
Cụm từ thường gặp
- a brief summary — bản tóm tắt ngắn gọn
- a summary of — bản tóm tắt về
- in summary — tóm lại
- an executive summary — bản tóm tắt điều hành
Họ từ
summarise (v.) · summarisation (n.)
Đồng nghĩa
overview, synopsis
💡 a summary of được theo sau bởi nội dung được tóm tắt; in summary dùng khi kết luận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →