English
Anh /ˈɪŋɡlɪʃ/Mỹ /ˈɪŋɡlɪʃ/
A1Giáo dục
Nghĩa của English
- n.tiếng Anhthe language originating in England and widely spoken internationally
- adj.thuộc tiếng Anh; thuộc nước Anhrelating to the English language, England or its people
Câu ví dụ
We practise English together while walking home from college.
Chúng tôi cùng luyện tiếng Anh khi đi bộ từ trường về nhà.
Learning English can widen access to international research and help students communicate across cultural boundaries.
Học tiếng Anh có thể mở rộng khả năng tiếp cận các nghiên cứu quốc tế và giúp học sinh giao tiếp vượt qua rào cản văn hóa.
Cụm từ thường gặp
- speak English — nói tiếng Anh
- fluent English — tiếng Anh lưu loát
- English literature — văn học Anh
- an English accent — giọng Anh
💡 Luôn viết hoa chữ cái đầu; English không đồng nghĩa với British, là từ chỉ thuộc về Vương quốc Anh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →