holiday
Anh /ˈhɒlədeɪ/Mỹ /ˈhɑːlədeɪ/
A1Du lịch
Nghĩa của holiday
- n.kỳ nghỉ; kỳ nghỉ phépA period away from work or study for rest or travel.
- n.ngày lễ; ngày nghỉ theo luậtAn officially recognised day when many people do not work.
- v.đi nghỉ; nghỉ mátTo spend time away from home for pleasure.
Câu ví dụ
We spent our holiday swimming and exploring quiet villages.
Chúng tôi dành kỳ nghỉ để bơi lội và khám phá những ngôi làng yên tĩnh.
Flexible holiday arrangements can improve employee wellbeing while allowing businesses to maintain essential services throughout the year.
Sắp xếp thời gian nghỉ linh hoạt có thể cải thiện phúc lợi của nhân viên, đồng thời giúp doanh nghiệp duy trì các dịch vụ thiết yếu suốt cả năm.
Cụm từ thường gặp
- go on holiday — đi nghỉ
- public holiday — ngày lễ chính thức
- holiday destination — điểm đến du lịch
- holiday entitlement — quyền nghỉ phép
Họ từ
holidaymaker (n.)
Đồng nghĩa
vacation
💡 Tiếng Anh Anh dùng on holiday để nói đi nghỉ; tiếng Anh Mỹ thường nói on vacation.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →