stop
Anh /stɒp/Mỹ /stɑːp/
A1Đời sống
Nghĩa của stop
- v.dừng lại; ngăn chặnTo end an activity or prevent something from happening.
- n.trạm dừng; bến xeA place where buses or other vehicles regularly collect passengers.
- n.sự dừng lại; sự tạm dừngAn interruption of movement or a brief stay somewhere.
Câu ví dụ
We stopped walking when the rain became heavier.
Chúng tôi dừng bước khi mưa nặng hạt hơn.
Cities should improve public transport to stop traffic congestion from becoming worse as populations grow.
Thành phố nên cải thiện giao thông công cộng để tình trạng tắc nghẽn không trở nên tệ hơn khi dân số tăng.
Cụm từ thường gặp
- stop doing something — ngừng làm việc gì đó
- stop someone from doing something — ngăn ai đó làm việc gì
- bus stop — trạm xe buýt
- come to a stop — dừng lại
Họ từ
stoppage (n.) · unstoppable (adj.)
Đồng nghĩa
halt, cease
Trái nghĩa
continue
💡 stop doing nghĩa là ngừng làm việc đang làm; stop to do nghĩa là dừng lại để làm việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →