pet
Anh /pet/Mỹ /pet/
A1Đời sống
Nghĩa của pet
- n.thú cưngAn animal kept at home for company and pleasure.
- v.vuốt veTo gently touch an animal with your hand.
Câu ví dụ
Our pet rabbit loves hiding under the kitchen table.
Con thỏ cưng của chúng tôi thích trốn dưới gầm bàn bếp.
Caring for a pet can help children develop responsibility and learn to recognise the needs of others.
Chăm sóc thú cưng có thể giúp trẻ em hình thành tinh thần trách nhiệm và học cách nhận ra nhu cầu của người khác.
Cụm từ thường gặp
- keep a pet — nuôi thú cưng
- a pet owner — chủ thú cưng
- pet care — chăm sóc thú cưng
- pet a dog — vuốt ve con chó
Họ từ
petting (n.)
💡 Dạng quá khứ của động từ là petted; trong tiếng Anh Anh, vuốt ve cũng thường dùng stroke.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →