something
Anh /ˈsʌmθɪŋ/Mỹ /ˈsʌmθɪŋ/
A1Đời sống
Nghĩa của something
- pron.một cái gì đó; điều gì đóA thing that is not named or specified.
Câu ví dụ
There is something soft inside this little box.
Có thứ gì đó mềm bên trong chiếc hộp nhỏ này.
Learning something new every day can help adults remain curious and adapt to changes in the workplace.
Học điều mới mỗi ngày có thể giúp người trưởng thành luôn tò mò và thích nghi với những thay đổi ở nơi làm việc.
Cụm từ thường gặp
- something else — cái khác
- something new — điều mới mẻ
- something to eat — thứ gì đó để ăn
- something wrong — có gì đó không ổn
Trái nghĩa
nothing
💡 Từ bổ nghĩa đặt sau, ví dụ something useful; khi làm chủ ngữ thì dùng động từ số ít.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →