assessment
Anh /əˈsesmənt/Mỹ /əˈsesmənt/
B2Giáo dục
Nghĩa của assessment
- n.sự đánh giá; nhận địnhA judgement about something based on careful examination.
- n.bài đánh giá; hình thức kiểm tra học tậpA task or process used to measure a learner's progress.
Câu ví dụ
The mechanic's assessment was that the brakes needed replacing.
Nhận định của thợ sửa xe là phanh cần được thay mới.
Continuous assessment can provide a broader picture of student progress than a single final examination.
Đánh giá liên tục có thể cho thấy bức tranh toàn diện hơn về tiến bộ của học sinh so với một kỳ thi cuối kỳ duy nhất.
Cụm từ thường gặp
- risk assessment — đánh giá rủi ro
- continuous assessment — đánh giá liên tục
- carry out an assessment — tiến hành đánh giá
Họ từ
assess (v.) · assessor (n.)
Đồng nghĩa
evaluation, appraisal
💡 Đánh giá một việc dùng assessment of; dạng động từ là assess.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →