marking

Anh /ˈmɑːkɪŋ/Mỹ /ˈmɑːrkɪŋ/

B2Giáo dục
Tranh minh họa từ marking

Nghĩa của marking

  1. n.chấm bài; chấm điểmThe work of checking and grading students' answers.
  2. n.vằn; vệt; vạch kẻA visible pattern or line on an animal or surface.

Câu ví dụ

The teacher finished her marking before cooking dinner.

Cô giáo đã chấm bài xong trước khi nấu bữa tối.

Clear marking guidelines help ensure that students receive fair grades regardless of who assesses their work.

Hướng dẫn chấm điểm rõ ràng giúp bảo đảm học sinh nhận được điểm công bằng, bất kể ai là người chấm bài.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

mark (n.) · mark (v.) · marker (n.)

Đồng nghĩa

grading

💡 Nghĩa chấm bài thường không đếm được; vằn và vạch kẻ đường thường dùng số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← shutteradmission →