workbook

Anh /ˈwɜːkbʊk/Mỹ /ˈwɝːkbʊk/

A2Giáo dục
Tranh minh họa từ workbook

Nghĩa của workbook

  1. n.sách bài tậpA book containing exercises for learners to complete
  2. n.sổ tính (tệp bảng tính)A computer file containing one or more spreadsheets

Câu ví dụ

I left my workbook in my school bag.

Tôi để quên sách bài tập trong cặp sách ở trường.

A well-designed workbook allows students to practise new skills independently and monitor their progress.

Một cuốn sách bài tập được thiết kế tốt giúp học sinh tự luyện tập kỹ năng mới và theo dõi tiến độ của mình.

Cụm từ thường gặp

💡 workbook tập trung vào luyện tập; textbook tập trung vào trình bày kiến thức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hairstyletype →