hairstyle
Anh /ˈheəstaɪl/Mỹ /ˈherstaɪl/
A2Đời sống
Nghĩa của hairstyle
- n.kiểu tócthe way someone's hair is cut or arranged
Câu ví dụ
Your new hairstyle really suits your round glasses.
Kiểu tóc mới của bạn rất hợp với cặp kính gọng tròn.
In some workplaces, strict rules about hairstyles can limit employees' freedom to express their identity.
Ở một số nơi làm việc, các quy định nghiêm ngặt về kiểu tóc có thể hạn chế quyền tự thể hiện bản sắc của nhân viên.
Cụm từ thường gặp
- change your hairstyle — đổi kiểu tóc
- a short hairstyle — kiểu tóc ngắn
- a fashionable hairstyle — kiểu tóc thời trang
Họ từ
hairstylist (n.) · hair (n.)
💡 Là danh từ đếm được, chỉ toàn bộ kiểu tóc được cắt hoặc chải.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →