education
Anh /ˌedʒuˈkeɪʃən/Mỹ /ˌedʒəˈkeɪʃən/
A2Giáo dục
Nghĩa của education
- n.giáo dục; quá trình học tậpThe process of learning or teaching knowledge and skills.
Câu ví dụ
Her grandparents saved money to pay for her education.
Ông bà của cô ấy đã tiết kiệm tiền để chi trả cho việc học của cô.
Access to quality education can improve employment prospects and reduce inequality across different social groups.
Tiếp cận giáo dục chất lượng có thể cải thiện triển vọng việc làm và giảm bất bình đẳng giữa các nhóm xã hội khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- higher education — giáo dục đại học
- compulsory education — giáo dục bắt buộc
- access to education — tiếp cận giáo dục
- education system — hệ thống giáo dục
Họ từ
educate (v.) · educational (adj.) · educator (n.) · educated (adj.)
Đồng nghĩa
schooling
💡 Thường không đếm được; nhưng có thể nói a good education (nền giáo dục tốt).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →