career
Anh /kəˈrɪə/Mỹ /kəˈrɪr/
Nghĩa của career
- n.nghề nghiệp; sự nghiệpa person's working life, often within a particular profession
- v.lao vụt đi; chạy nhanh không kiểm soátto move very fast in a way that seems uncontrolled
Câu ví dụ
My sister hopes to build a career in nursing.
Chị gái tôi mong muốn xây dựng sự nghiệp trong ngành điều dưỡng.
Access to affordable training enables adults to change career and adapt to a rapidly evolving labour market.
Được tiếp cận các khóa đào tạo với chi phí hợp lý giúp người lớn chuyển đổi nghề nghiệp và thích ứng với thị trường lao động thay đổi nhanh chóng.
Cụm từ thường gặp
- career prospects — triển vọng nghề nghiệp
- career development — phát triển sự nghiệp
- pursue a career — theo đuổi một nghề
- a career in teaching — sự nghiệp giảng dạy
Họ từ
careerist (n.)
💡 career nhấn mạnh sự phát triển nghề nghiệp lâu dài; job chỉ một công việc cụ thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →