intensive
Anh /ɪnˈtensɪv/Mỹ /ɪnˈtensɪv/
B2Giáo dục
Nghĩa của intensive
- adj.chuyên sâu; dày đặcinvolving much work or effort within a short period
- adj.thâm canh; tập trung nhiều nguồn lựcusing large amounts of resources to produce high output
Câu ví dụ
I took an intensive swimming course during the holidays.
Trong kỳ nghỉ, tôi đã học một khóa bơi chuyên sâu.
Intensive farming can increase food production, but it may also damage soil quality and reduce biodiversity.
Canh tác thâm canh có thể tăng sản lượng lương thực, nhưng cũng có thể làm suy giảm chất lượng đất và giảm đa dạng sinh học.
Cụm từ thường gặp
- an intensive course — khóa học chuyên sâu
- intensive care — chăm sóc đặc biệt
- intensive farming — canh tác thâm canh
- labour-intensive production — sản xuất sử dụng nhiều lao động
Họ từ
intense (adj.) · intensively (adv.) · intensity (n.) · intensify (v.)
💡 intensive nhấn mạnh sự tập trung đầu tư; intense nhấn mạnh cảm giác hoặc mức độ mãnh liệt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →