formation
Anh /fɔːˈmeɪʃən/Mỹ /fɔːrˈmeɪʃən/
B2Khoa học
Nghĩa của formation
- n.sự hình thành; sự thành lậpThe process of developing or bringing something into existence.
- n.cấu tạo; thành tạo địa chấtA natural structure with a particular shape or arrangement.
- n.đội hình; sự xếp hàngAn organised arrangement of people, vehicles, or animals.
Câu ví dụ
Cold nights encourage the formation of ice on puddles.
Đêm lạnh khiến nước đọng trên mặt đất dễ đóng băng.
Scientists study the formation of clouds to improve weather forecasts and understand changes in the global climate.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự hình thành mây để nâng cao độ chính xác dự báo thời tiết và hiểu những thay đổi của khí hậu toàn cầu.
Cụm từ thường gặp
- cloud formation — sự hình thành mây
- rock formations — cấu tạo đá
- the formation of a government — việc thành lập chính phủ
- fly in formation — bay theo đội hình
Họ từ
form (v.) · formative (adj.)
💡 formation có thể chỉ quá trình hình thành, cũng có thể chỉ cấu trúc hoặc đội hình được tạo thành.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →