frost
Anh /frɒst/Mỹ /frɔːst/
Nghĩa của frost
- n.sương giá; băng giáThin ice crystals on surfaces, or weather that forms them.
- v.phủ sương giá; đóng băng mỏngTo cover or become covered with a thin layer of ice.
- v.phủ đường trắng lên bánhTo cover a cake with a sweet, creamy topping.
Câu ví dụ
A thin frost covered the grass outside our kitchen.
Một lớp sương giá mỏng phủ trên bãi cỏ bên ngoài bếp của chúng tôi.
Unexpected spring frost can damage young crops, reducing yields and increasing financial pressure on farmers.
Sương giá bất ngờ vào mùa xuân có thể làm hại cây non, giảm năng suất và làm tăng áp lực tài chính lên nông dân.
Cụm từ thường gặp
- a sharp frost — sương giá rét buốt
- ground frost — sương giá trên mặt đất
- frost damage — thiệt hại do sương giá
- frost a cake — phủ đường lên bánh
Họ từ
frosty (adj.) · frosted (adj.) · frosting (n.)
💡 frost là sương giá, không phải tuyết; nghĩa động từ là phủ đường lên bánh thường gặp trong tiếng Anh Mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →