equivalence
Anh /ɪˈkwɪvələns/Mỹ /ɪˈkwɪvələns/
C1Giáo dục
Nghĩa của equivalence
- n.sự tương đương; sự ngang giá trịthe state of being equal in value, meaning, or function
Câu ví dụ
The balanced scales showed the equivalence of the two weights.
Chiếc cân thăng bằng cho thấy hai quả cân có trọng lượng tương đương nhau.
Establishing equivalence between qualifications from different countries can make it easier for skilled workers to find employment abroad.
Việc xác lập sự tương đương giữa bằng cấp của các nước khác nhau có thể giúp lao động có tay nghề dễ tìm việc làm ở nước ngoài hơn.
Cụm từ thường gặp
- equivalence between — sự tương đương giữa
- establish equivalence — xác lập sự tương đương
- functional equivalence — sự tương đương về chức năng
Họ từ
equivalent (adj.) · equivalently (adv.)
Đồng nghĩa
equality
Trái nghĩa
inequality
💡 Thường dùng equivalence between A and B để chỉ hai đối tượng tương đương.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →