tempo
Anh /ˈtempəʊ/Mỹ /ˈtempoʊ/
Nghĩa của tempo
- n.tốc độ; nhịp độ (âm nhạc)The speed at which music is played.
- n.nhịp độ; tốc độ diễn raThe pace at which an activity or process happens.
Câu ví dụ
The drummer increased the tempo, and everyone danced faster.
Tay trống tăng nhịp, và mọi người nhảy nhanh hơn.
The tempo of urban life has accelerated as digital services make daily tasks increasingly immediate.
Nhịp sống thành thị đã nhanh hơn khi các dịch vụ số khiến việc xử lý công việc hằng ngày ngày càng tức thời.
Cụm từ thường gặp
- a fast tempo — nhịp độ nhanh
- a slow tempo — nhịp độ chậm
- increase the tempo — tăng nhịp độ
- the tempo of life — nhịp sống
Đồng nghĩa
pace, speed
💡 Chỉ tốc độ của âm nhạc, không đồng nghĩa với rhythm (nhịp điệu).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →