tempo

Anh /ˈtempəʊ/Mỹ /ˈtempoʊ/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ tempo

Nghĩa của tempo

  1. n.tốc độ; nhịp độ (âm nhạc)The speed at which music is played.
  2. n.nhịp độ; tốc độ diễn raThe pace at which an activity or process happens.

Câu ví dụ

The drummer increased the tempo, and everyone danced faster.

Tay trống tăng nhịp, và mọi người nhảy nhanh hơn.

The tempo of urban life has accelerated as digital services make daily tasks increasingly immediate.

Nhịp sống thành thị đã nhanh hơn khi các dịch vụ số khiến việc xử lý công việc hằng ngày ngày càng tức thời.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

pace, speed

💡 Chỉ tốc độ của âm nhạc, không đồng nghĩa với rhythm (nhịp điệu).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← attentiveequivalence →