chapter
Anh /ˈtʃæptə/Mỹ /ˈtʃæptər/
B1Giáo dục
Nghĩa của chapter
- n.chươngone of the main sections of a book
- n.giai đoạn quan trọng; thời kỳa distinct period in someone's life or in history
- n.chi hội địa phươnga local branch of a larger organisation
Câu ví dụ
I read one chapter before turning off the light.
Tôi đọc xong một chương rồi mới tắt đèn.
The final chapter examines how public transport investment can reduce inequality in rapidly growing cities.
Chương cuối cùng xem xét cách đầu tư vào giao thông công cộng có thể giảm bất bình đẳng ở những thành phố phát triển nhanh.
Cụm từ thường gặp
- the opening chapter — chương mở đầu
- a new chapter — một chương mới
- a chapter in history — một giai đoạn trong lịch sử
- a local chapter — chi hội địa phương
💡 Chương của sách dùng chapter; các phần nhỏ hơn bên trong chương thường dùng section.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →