chapter

Anh /ˈtʃæptə/Mỹ /ˈtʃæptər/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ chapter

Nghĩa của chapter

  1. n.chươngone of the main sections of a book
  2. n.giai đoạn quan trọng; thời kỳa distinct period in someone's life or in history
  3. n.chi hội địa phươnga local branch of a larger organisation

Câu ví dụ

I read one chapter before turning off the light.

Tôi đọc xong một chương rồi mới tắt đèn.

The final chapter examines how public transport investment can reduce inequality in rapidly growing cities.

Chương cuối cùng xem xét cách đầu tư vào giao thông công cộng có thể giảm bất bình đẳng ở những thành phố phát triển nhanh.

Cụm từ thường gặp

💡 Chương của sách dùng chapter; các phần nhỏ hơn bên trong chương thường dùng section.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cabupdate →