quote
Anh /kwəʊt/Mỹ /kwoʊt/
B1Giáo dục
Nghĩa của quote
- v.trích dẫn; dẫn lạiTo repeat someone's exact words in speech or writing.
- v.báo giáTo state the price you will charge for something.
- n.lời trích dẫn; giá báoRepeated words from a source, or a stated price.
Câu ví dụ
My sister loves to quote lines from old films.
Chị tôi rất thích trích dẫn những câu thoại trong các bộ phim cũ.
Students should quote reliable sources accurately and explain how the evidence supports their arguments in academic essays.
Học sinh nên trích dẫn chính xác các nguồn đáng tin cậy và giải thích cách bằng chứng hỗ trợ lập luận của mình trong bài luận học thuật.
Cụm từ thường gặp
- quote a source — trích dẫn nguồn
- quote someone a price — báo giá cho ai đó
- a direct quote — lời trích trực tiếp
- get a quote — lấy báo giá
Họ từ
quotation (n.) · quotable (adj.) · misquote (v.)
Đồng nghĩa
cite
💡 Quote là trích nguyên văn; paraphrase là diễn đạt lại bằng lời của mình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →