explorer

Anh /ɪkˈsplɔːrə/Mỹ /ɪkˈsplɔːrər/

B1Du lịch
Tranh minh họa từ explorer

Nghĩa của explorer

  1. n.nhà thám hiểm; người thăm dòsomeone who travels through unfamiliar places to discover more about them

Câu ví dụ

The explorer carried a compass through the dense forest.

Nhà thám hiểm mang theo la bàn xuyên qua khu rừng rậm.

An explorer can contribute valuable observations, but expeditions should avoid disturbing local wildlife and communities.

Nhà thám hiểm có thể cung cấp những quan sát có giá trị, nhưng các chuyến thám hiểm nên tránh làm xáo trộn động vật hoang dã và cộng đồng địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

explore (v.) · exploration (n.) · exploratory (adj.)

Đồng nghĩa

adventurer

💡 Explorer chỉ người đi thám hiểm; exploration chỉ hoạt động khám phá.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← quotequotation →