retire
Anh /rɪˈtaɪə/Mỹ /rɪˈtaɪr/
Nghĩa của retire
- v.nghỉ hưu; giải nghệTo stop working permanently, usually because of age.
- v.rút lui khỏi cuộc thiTo leave a competition before finishing it.
Câu ví dụ
My aunt plans to retire and spend more time gardening.
Dì tôi dự định nghỉ hưu và dành nhiều thời gian hơn để làm vườn.
As life expectancy increases, some governments encourage people to retire later to reduce pressure on pension systems.
Khi tuổi thọ trung bình tăng lên, một số chính phủ khuyến khích người dân nghỉ hưu muộn hơn để giảm áp lực lên hệ thống lương hưu.
Cụm từ thường gặp
- retire early — nghỉ hưu sớm
- retire from work — nghỉ việc về hưu
- retire from a race — rút lui khỏi cuộc đua
Họ từ
retirement (n.) · retired (adj.)
💡 Retire là động từ; danh từ chỉ việc nghỉ hưu là retirement.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →