prospectus

Anh /prəˈspektəs/Mỹ /prəˈspektəs/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ prospectus

Nghĩa của prospectus

  1. n.cẩm nang tuyển sinha document describing a school or university for potential students
  2. n.bản cáo bạch; tài liệu giới thiệu dự ána document explaining an investment or business opportunity

Câu ví dụ

I checked the college prospectus for photography courses.

Tôi đã xem cẩm nang tuyển sinh của trường cao đẳng để tìm các khóa học nhiếp ảnh.

A university prospectus should provide accurate information about tuition fees, course content, and available student support.

Cẩm nang tuyển sinh của trường đại học cần cung cấp thông tin chính xác về học phí, nội dung khóa học và các hỗ trợ dành cho sinh viên.

Cụm từ thường gặp

💡 Trong ngữ cảnh giáo dục, từ này thường chỉ cẩm nang tuyển sinh; trong tài chính, có thể chỉ bản cáo bạch.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hullsonnet →