apply
Anh /əˈplaɪ/Mỹ /əˈplaɪ/
B1Giáo dục
Nghĩa của apply
- v.nộp đơn; xinTo formally ask for a job, place, or permission
- v.áp dụng; có liên quanTo use something practically, or be relevant to a situation
- v.bôi; thoaTo spread a substance onto a surface
Câu ví dụ
Apply sunscreen before you go outside on sunny days.
Hãy bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài vào những ngày nắng.
Universities should encourage students from disadvantaged backgrounds to apply for scholarships that cover tuition and living expenses.
Các trường đại học nên khuyến khích sinh viên có hoàn cảnh khó khăn nộp đơn xin học bổng chi trả học phí và chi phí sinh hoạt.
Cụm từ thường gặp
- apply for a job — nộp đơn xin việc
- apply to a university — nộp đơn vào đại học
- apply knowledge — áp dụng kiến thức
- apply sunscreen — bôi kem chống nắng
Họ từ
application (n.) · applicant (n.) · applicable (adj.)
💡 apply for đi với việc được xin cấp; apply to đi với cơ quan hoặc đối tượng được áp dụng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →