apply

Anh /əˈplaɪ/Mỹ /əˈplaɪ/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ apply

Nghĩa của apply

  1. v.nộp đơn; xinTo formally ask for a job, place, or permission
  2. v.áp dụng; có liên quanTo use something practically, or be relevant to a situation
  3. v.bôi; thoaTo spread a substance onto a surface

Câu ví dụ

Apply sunscreen before you go outside on sunny days.

Hãy bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài vào những ngày nắng.

Universities should encourage students from disadvantaged backgrounds to apply for scholarships that cover tuition and living expenses.

Các trường đại học nên khuyến khích sinh viên có hoàn cảnh khó khăn nộp đơn xin học bổng chi trả học phí và chi phí sinh hoạt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

application (n.) · applicant (n.) · applicable (adj.)

💡 apply for đi với việc được xin cấp; apply to đi với cơ quan hoặc đối tượng được áp dụng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← solidbite →