solid
Anh /ˈsɒlɪd/Mỹ /ˈsɑːlɪd/
B1Khoa học
Nghĩa của solid
- adj.rắn; ở thể rắnhaving a firm shape rather than being liquid or gas
- adj.vững chắc; đáng tin cậystrong, dependable, or based on good evidence
- n.chất rắn; vật rắna substance that keeps its shape rather than flowing
Câu ví dụ
The lake froze solid during the bitterly cold night.
Hồ đã đóng băng hoàn toàn trong đêm lạnh buốt.
Governments need solid evidence before introducing policies that could significantly affect public health and household spending.
Chính phủ cần có bằng chứng vững chắc trước khi ban hành các chính sách có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe cộng đồng và chi tiêu của hộ gia đình.
Cụm từ thường gặp
- solid evidence — bằng chứng xác thực
- solid foundation — nền tảng vững chắc
- solid waste — chất thải rắn
- solid wood — gỗ tự nhiên
Họ từ
solidify (v.) · solidification (n.) · solidity (n.) · solidly (adv.)
💡 Khi solid là danh từ, nó nghĩa là chất rắn; solid evidence nghĩa là bằng chứng vững chắc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →