poem
Anh /ˈpəʊɪm/Mỹ /ˈpoʊəm/
Nghĩa của poem
- n.bài thơ; thi phẩmA literary work using carefully arranged language, often in lines.
Câu ví dụ
Leila read a short poem aloud after dinner.
Sau bữa tối, Leila đọc to một bài thơ ngắn.
Reading a poem from another culture can help students explore unfamiliar perspectives and develop sensitivity to language.
Đọc một bài thơ của nền văn hóa khác có thể giúp học sinh khám phá những góc nhìn lạ lẫm và phát triển sự nhạy cảm với ngôn ngữ.
Cụm từ thường gặp
- write a poem — viết một bài thơ
- recite a poem — đọc thuộc lòng bài thơ
- a collection of poems — một tập thơ
Họ từ
poet (n.) · poetry (n.) · poetic (adj.) · poetically (adv.)
💡 poem là danh từ đếm được, chỉ một bài thơ; poetry là danh từ không đếm được, chỉ thơ ca nói chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →