interrupt

Anh /ˌɪntəˈrʌpt/Mỹ /ˌɪntəˈrʌpt/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ interrupt

Nghĩa của interrupt

  1. v.ngắt lời; làm gián đoạn; quấy rầyto stop someone speaking or working by doing something
  2. v.làm gián đoạn; tạm dừngto stop an activity or process for a time

Câu ví dụ

Please don't interrupt me while I explain the rules.

Xin đừng ngắt lời tôi khi tôi đang giải thích các quy tắc.

Frequent phone notifications can interrupt students' concentration and reduce the amount they learn during independent study.

Những thông báo điện thoại thường xuyên có thể làm gián đoạn sự tập trung của học sinh và giảm lượng kiến thức các em tiếp thu được khi tự học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

interruption (n.) · uninterrupted (adj.)

💡 interrupt chỉ việc ngắt ngang giữa chừng; disrupt nhấn mạnh việc làm xáo trộn tiến trình bình thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← spaceshippoem →