spaceship
Anh /ˈspeɪsʃɪp/Mỹ /ˈspeɪsʃɪp/
B1Khoa học
Nghĩa của spaceship
- n.tàu vũ trụA vehicle designed to travel through space.
Câu ví dụ
The children built a spaceship from cardboard boxes.
Bọn trẻ làm một con tàu vũ trụ từ những hộp các tông.
Designing a spaceship for long journeys requires careful planning to protect astronauts from radiation and isolation.
Thiết kế tàu vũ trụ cho những hành trình dài đòi hỏi kế hoạch cẩn thận để bảo vệ phi hành gia khỏi bức xạ và sự cô lập.
Cụm từ thường gặp
- board a spaceship — lên tàu vũ trụ
- launch a spaceship — phóng tàu vũ trụ
- aboard a spaceship — trên tàu vũ trụ
Họ từ
space (n.) · spaceflight (n.)
Đồng nghĩa
spacecraft
💡 spaceship là danh từ đếm được; spacecraft có dạng số ít và số nhiều giống nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →