bite
Anh /baɪt/Mỹ /baɪt/
B1Đời sống
Nghĩa của bite
- v.cắn; đốtTo cut or grip with teeth, or wound with mouthparts
- n.một miếng; vết cắn; vết đốtAn act of biting, its wound, or a mouthful of food
Câu ví dụ
She bit into the apple and smiled at its sweetness.
Cô ấy cắn một miếng táo và mỉm cười vì vị ngọt của nó.
Public health campaigns should explain how travellers can prevent mosquito bites in regions with tropical diseases.
Các chiến dịch y tế công cộng nên giải thích cách du khách phòng tránh bị muỗi đốt ở những vùng có bệnh nhiệt đới.
Cụm từ thường gặp
- take a bite — cắn một miếng
- bite into an apple — cắn quả táo
- mosquito bite — vết muỗi đốt
Họ từ
biting (adj.)
💡 Quá khứ là bit, quá khứ phân từ là bitten; một miếng dùng a bite.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →