instant
Anh /ˈɪnstənt/Mỹ /ˈɪnstənt/
B1Đời sống
Nghĩa của instant
- adj.ngay lập tức; tức thờihappening immediately, without any delay
- adj.ăn liền; hòa tan nhanhprepared very quickly, usually by adding hot water
- n.khoảnh khắc; tích tắcan extremely short period of time
Câu ví dụ
The warm soup brought instant comfort after our walk.
Canh nóng mang lại cảm giác dễ chịu ngay lập tức sau khi chúng tôi đi dạo về.
Digital platforms provide instant access to educational resources, although reliable internet connections remain essential.
Các nền tảng số giúp mọi người truy cập tài nguyên giáo dục ngay lập tức, mặc dù kết nối internet ổn định vẫn rất cần thiết.
Cụm từ thường gặp
- instant access — truy cập tức thì
- instant results — kết quả tức thì
- instant coffee — cà phê hòa tan
- in an instant — trong chớp mắt
Họ từ
instantly (adv.) · instantaneous (adj.)
Đồng nghĩa
immediate
Trái nghĩa
delayed
💡 Khi instant là tính từ, nó có nghĩa là tức thời; in an instant nghĩa là trong chớp mắt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →