authoritative
Anh /ɔːˈθɒrɪtətɪv/Mỹ /əˈθɔːrəteɪtɪv/
C1Giáo dục
Nghĩa của authoritative
- adj.có thẩm quyền; đáng tin cậyTrusted as accurate because of expert knowledge.
- adj.đầy uy quyền; mang vẻ oai nghiêmShowing confidence and an ability to command respect.
Câu ví dụ
This gardening guide offers authoritative advice on growing vegetables.
Cuốn sách hướng dẫn làm vườn này đưa ra lời khuyên đáng tin cậy về cách trồng rau.
Students should consult authoritative sources when evaluating health claims shared widely through social media platforms.
Sinh viên nên tham khảo các nguồn tài liệu đáng tin cậy khi đánh giá những thông tin về sức khỏe được lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội.
Cụm từ thường gặp
- an authoritative source — nguồn đáng tin cậy
- authoritative advice — lời khuyên có thẩm quyền
- an authoritative tone — giọng điệu oai nghiêm
- an authoritative account — bài tường thuật có thẩm quyền
Họ từ
authority (n.) · authoritatively (adv.) · authoritativeness (n.)
Đồng nghĩa
reliable, commanding
💡 Đừng nhầm với authoritarian, từ này nghĩa là độc đoán, chuyên quyền.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →