universally
Anh /ˌjuːnɪˈvɜːsəli/Mỹ /ˌjuːnɪˈvɝːsəli/
C1Xã hội
Nghĩa của universally
- adv.phổ biến; đồng loạtby everyone or in every place or situation
Câu ví dụ
Her homemade cakes are universally loved by our neighbours.
Những chiếc bánh tự làm của bà được tất cả hàng xóm chúng tôi yêu mến.
Although education is universally recognised as valuable, access to quality schooling remains unequal across regions.
Mặc dù giá trị của giáo dục được công nhận rộng rãi, cơ hội tiếp cận nền giáo dục chất lượng vẫn không đồng đều giữa các vùng.
Cụm từ thường gặp
- universally accepted — được chấp nhận rộng rãi
- universally recognised — được công nhận rộng rãi
- universally available — ai cũng có thể tiếp cận
Họ từ
universal (adj.) · universality (n.)
💡 Sắc thái mạnh hơn generally, thường nhấn mạnh việc ai ai hoặc nơi nào cũng như vậy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →