reticent
Anh /ˈretɪsənt/Mỹ /ˈretɪsənt/
C1Xã hội
Nghĩa của reticent
- adj.kiệm lời; ít muốn tiết lộunwilling to talk openly about your thoughts or feelings
Câu ví dụ
He was reticent about his plans for the weekend.
Anh ấy không muốn nói nhiều về kế hoạch cuối tuần của mình.
Employees may remain reticent about workplace problems if they fear that speaking openly could damage their careers.
Nhân viên có thể vẫn giữ im lặng về các vấn đề nơi làm việc nếu họ lo rằng nói thẳng sẽ gây tổn hại đến sự nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- reticent about personal matters — không muốn nói về chuyện riêng
- remain reticent — giữ im lặng
- a reticent person — người kiệm lời
Họ từ
reticence (n.) · reticently (adv.)
Đồng nghĩa
reserved, uncommunicative
Trái nghĩa
forthcoming, talkative
💡 Nhấn mạnh việc không muốn mở lời hoặc tiết lộ thông tin, không đồng nghĩa với sự miễn cưỡng nói chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →