transcript
Anh /ˈtrænskrɪpt/Mỹ /ˈtrænskrɪpt/
C1Giáo dục
Nghĩa của transcript
- n.bản ghi chép; bản chép lờia written record of words spoken in a conversation or recording
- n.bảng điểman official record of a student's courses and grades
Câu ví dụ
I read the transcript while listening to the interview.
Tôi vừa nghe phỏng vấn vừa đọc bản ghi chép.
Researchers checked each interview transcript carefully before analysing participants' views on public transport services.
Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra kỹ từng bản ghi phỏng vấn trước khi phân tích quan điểm của người tham gia về dịch vụ giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- interview transcript — bản ghi phỏng vấn
- academic transcript — bảng điểm học tập
- a full transcript — bản ghi đầy đủ
Họ từ
transcribe (v.) · transcription (n.)
💡 transcript có thể chỉ bản chép lời ghi âm, cũng có thể chỉ bảng điểm của trường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →