spouse
Anh /spaʊs/Mỹ /spaʊs/
C1Xã hội
Nghĩa của spouse
- n.vợ hoặc chồng; phối ngẫuThe person someone is married to.
Câu ví dụ
Each employee can bring their spouse to dinner.
Mỗi nhân viên có thể đưa vợ hoặc chồng đến dự tiệc tối.
Flexible working arrangements can help employees share childcare responsibilities more equally with their spouses.
Chế độ làm việc linh hoạt có thể giúp nhân viên chia sẻ trách nhiệm chăm sóc con cái công bằng hơn với vợ hoặc chồng của mình.
Cụm từ thường gặp
- surviving spouse — người phối ngẫu còn sống
- accompanying spouse — vợ hoặc chồng đi cùng
- spouse's income — thu nhập của vợ hoặc chồng
Họ từ
spousal (adj.)
💡 Từ ngữ trang trọng, chỉ vợ hoặc chồng, không phân biệt giới tính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →