kindergarten
Anh /ˈkɪndəɡɑːtən/Mỹ /ˈkɪndərɡɑːrtən/
B2Giáo dục
Nghĩa của kindergarten
- n.trường mẫu giáo; lớp học trước tiểu họcA school or class for children beginning their education
Câu ví dụ
My daughter painted a bright yellow bird at kindergarten.
Con gái tôi đã vẽ một con chim màu vàng tươi ở trường mẫu giáo.
High-quality kindergarten education can develop children's social skills and prepare them for more structured learning.
Nền giáo dục mầm non chất lượng cao có thể phát triển kỹ năng xã hội của trẻ và chuẩn bị cho các em việc học có hệ thống hơn.
Cụm từ thường gặp
- kindergarten teacher — giáo viên mẫu giáo
- attend kindergarten — đi học mẫu giáo
- kindergarten classroom — lớp học mẫu giáo
💡 Trong tiếng Anh-Mỹ, kindergarten thường chỉ năm học trước tiểu học; tiếng Anh-Anh thường dùng nursery.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →