phase
Anh /feɪz/Mỹ /feɪz/
B2Khoa học
Nghĩa của phase
- n.giai đoạn; thời kỳA distinct period in a process of change or development.
- n.pha (của mặt trăng)One of the changing shapes of the moon as seen.
- v.tiến hành theo từng giai đoạnTo introduce or remove something gradually in planned stages.
Câu ví dụ
The kitchen repairs have entered their final phase.
Việc sửa chữa nhà bếp đã bước vào giai đoạn cuối cùng.
During the initial phase of urban development, planners should prioritise affordable housing and reliable public transport.
Trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển đô thị, các nhà quy hoạch nên ưu tiên nhà ở giá phải chăng và giao thông công cộng đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
- an initial phase — giai đoạn ban đầu
- a phase of development — giai đoạn phát triển
- phase out — loại bỏ dần
- phase in — đưa vào dần
Họ từ
phased (adj.)
Đồng nghĩa
stage, period
💡 phase in nghĩa là đưa vào dần, còn phase out nghĩa là loại bỏ dần.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →