operator
Anh /ˈɒpəreɪtə/Mỹ /ˈɑːpəreɪtər/
Nghĩa của operator
- n.người vận hành máya person who controls a machine or piece of equipment
- n.nhà kinh doanh; nhà vận hànha person or company that runs a business or service
- n.nhân viên tổng đài điện thoạia person who connects calls or provides telephone assistance
Câu ví dụ
The crane operator carefully lowered the beam into place.
Người vận hành cần cẩu cẩn thận hạ thanh dầm xuống đúng vị trí.
Every public transport operator should ensure that its services remain accessible to passengers with limited mobility.
Mỗi nhà vận hành giao thông công cộng đều nên bảo đảm dịch vụ của mình dễ tiếp cận với hành khách bị hạn chế khả năng di chuyển.
Cụm từ thường gặp
- machine operator — nhân viên vận hành máy
- tour operator — nhà điều hành tour
- mobile network operator — nhà mạng di động
- telephone operator — nhân viên tổng đài điện thoại
Họ từ
operate (v.) · operation (n.) · operational (adj.)
💡 Từ này vừa chỉ người vận hành thiết bị, vừa chỉ công ty kinh doanh dịch vụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →