fascination
Anh /ˌfæsɪˈneɪʃən/Mỹ /ˌfæsɪˈneɪʃən/
B2Cảm xúc
Nghĩa của fascination
- n.sự mê hoặc; sự say mêa very strong interest in someone or something
Câu ví dụ
She watched the tiny fish with fascination for hours.
Cô ấy say mê ngắm những chú cá nhỏ suốt mấy tiếng đồng hồ.
Children's fascination with wildlife can provide a valuable starting point for environmental education in primary schools.
Sự say mê động vật hoang dã của trẻ em có thể là điểm khởi đầu quý giá cho giáo dục môi trường ở bậc tiểu học.
Cụm từ thường gặp
- fascination with — sự say mê với
- watch with fascination — xem một cách say mê
- hold a fascination for — có sức hút đối với
Họ từ
fascinate (v.) · fascinating (adj.) · fascinated (adj.)
Đồng nghĩa
absorption
Trái nghĩa
indifference
💡 Để nói say mê điều gì thì dùng fascination with; để nói xem một cách say mê thì dùng with fascination.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →