youngster
Anh /ˈjʌŋstə/Mỹ /ˈjʌŋstər/
B2Xã hội
Nghĩa của youngster
- n.trẻ em; thanh niênA child or young person.
Câu ví dụ
A cheerful youngster helped me pick up the apples.
Một cậu bé vui vẻ đã giúp tôi nhặt những quả táo.
Community sports programmes give youngsters opportunities to develop teamwork skills and build friendships outside school.
Các chương trình thể thao cộng đồng tạo cơ hội cho thanh thiếu niên rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm và kết bạn ngoài nhà trường.
Cụm từ thường gặp
- local youngsters — thanh thiếu niên địa phương
- talented youngsters — những bạn trẻ tài năng
- a group of youngsters — một nhóm trẻ nhỏ
Họ từ
young (adj.) · youth (n.) · youthful (adj.)
Đồng nghĩa
child, young person
💡 Từ này dùng được cho cả trẻ trai lẫn trẻ gái, giọng điệu khá thân mật; trong văn viết trang trọng có thể dùng young people.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →