muscular
Anh /ˈmʌskjələ/Mỹ /ˈmʌskjələr/
B2Sức khỏe
Nghĩa của muscular
- adj.cơ bắp; khỏe mạnhHaving large, strong muscles.
- adj.thuộc về cơ bắpRelating to the muscles of the body.
Câu ví dụ
The muscular swimmer lifted the heavy box easily.
Vận động viên bơi lội cơ bắp nhấc chiếc hộp nặng lên một cách dễ dàng.
Regular resistance training can improve muscular strength and help older adults maintain their independence.
Tập luyện kháng lực đều đặn có thể tăng sức mạnh cơ bắp và giúp người cao tuổi duy trì khả năng tự lập.
Cụm từ thường gặp
- muscular strength — sức mạnh cơ bắp
- muscular pain — đau cơ
- muscular build — thể hình vạm vỡ
Họ từ
muscle (n.)
💡 Từ này có thể chỉ cơ bắp phát triển, cũng có thể chỉ đơn giản là liên quan đến cơ bắp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →