lily

Anh /ˈlɪli/Mỹ /ˈlɪli/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ lily

Nghĩa của lily

  1. n.hoa bách hợpA plant with large, often trumpet-shaped flowers.

Câu ví dụ

A white lily opened beside our kitchen window this morning.

Sáng nay, một bông bách hợp trắng nở bên cửa sổ bếp nhà tôi.

Urban gardens planted with lilies and other flowering species can provide attractive spaces for local residents.

Những khu vườn đô thị trồng hoa bách hợp và các loài hoa khác có thể mang đến không gian đẹp mắt cho cư dân địa phương.

Cụm từ thường gặp

💡 Số nhiều là lilies; water lily nghĩa là hoa súng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← generositymuscular →