generosity
Anh /ˌdʒenəˈrɒsəti/Mỹ /ˌdʒenəˈrɑːsəti/
B2Xã hội
Nghĩa của generosity
- n.sự hào phóng; lòng rộng rãiWillingness to give money, time, or help freely.
- n.sự khoan dung; độ lượngWillingness to be kind and forgiving towards others.
Câu ví dụ
Thanks to your generosity, everyone has a warm coat.
Nhờ lòng hào phóng của bạn, mọi người đều có áo khoác ấm.
Community projects often depend on the generosity of residents who contribute both money and valuable practical skills.
Các dự án cộng đồng thường dựa vào sự hào phóng của cư dân, những người đóng góp cả tiền bạc lẫn kỹ năng thực tế quý giá.
Cụm từ thường gặp
- show generosity — thể hiện lòng hào phóng
- an act of generosity — một hành động hào phóng
- generosity towards others — lòng hào phóng đối với người khác
Họ từ
generous (adj.) · generously (adv.)
Đồng nghĩa
munificence, kindness
Trái nghĩa
stinginess
💡 Thường không đếm được; khi nói về một hành động hào phóng cụ thể thì dùng an act of generosity.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →