influential

Anh /ˌɪnfluˈenʃəl/Mỹ /ˌɪnfluˈenʃəl/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ influential

Nghĩa của influential

  1. adj.có ảnh hưởng; có uy tínAble to strongly affect people's opinions, decisions, or actions.

Câu ví dụ

Her grandfather was an influential teacher in their village.

Ông nội của cô ấy từng là một thầy giáo có ảnh hưởng lớn trong làng.

Scientific advisers can be influential in shaping government policies on public health and environmental protection.

Các cố vấn khoa học có thể có ảnh hưởng lớn trong việc định hình chính sách của chính phủ về y tế công cộng và bảo vệ môi trường.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

influence (n.) · influence (v.)

Trái nghĩa

uninfluential

💡 Thường dùng be influential in doing để nói có ảnh hưởng đến việc làm gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← unstablegenerosity →