unstable

Anh /ʌnˈsteɪbl/Mỹ /ʌnˈsteɪbl/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ unstable

Nghĩa của unstable

  1. adj.không vững chắcLikely to move, fall, or collapse.
  2. adj.bất ổn; không ổn địnhLikely to change suddenly and unpredictably.

Câu ví dụ

This unstable chair wobbles whenever I sit on it.

Chiếc ghế này không vững, cứ ngồi lên là lung lay.

An unstable economy can discourage investment and make long-term planning difficult for small businesses.

Nền kinh tế bất ổn có thể làm nản lòng các nhà đầu tư và khiến doanh nghiệp nhỏ khó lập kế hoạch dài hạn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

stable (adj.) · stability (n.) · instability (n.) · stabilise (v.)

Đồng nghĩa

unsteady, insecure

Trái nghĩa

stable, steady

💡 Từ này có thể chỉ vật không vững, cũng có thể chỉ kinh tế hoặc tình hình dễ biến động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← graceinfluential →