unstable
Anh /ʌnˈsteɪbl/Mỹ /ʌnˈsteɪbl/
B2Đời sống
Nghĩa của unstable
- adj.không vững chắcLikely to move, fall, or collapse.
- adj.bất ổn; không ổn địnhLikely to change suddenly and unpredictably.
Câu ví dụ
This unstable chair wobbles whenever I sit on it.
Chiếc ghế này không vững, cứ ngồi lên là lung lay.
An unstable economy can discourage investment and make long-term planning difficult for small businesses.
Nền kinh tế bất ổn có thể làm nản lòng các nhà đầu tư và khiến doanh nghiệp nhỏ khó lập kế hoạch dài hạn.
Cụm từ thường gặp
- unstable economy — nền kinh tế bất ổn
- politically unstable — bất ổn về chính trị
- unstable structure — kết cấu không vững chắc
Họ từ
stable (adj.) · stability (n.) · instability (n.) · stabilise (v.)
Đồng nghĩa
unsteady, insecure
Trái nghĩa
stable, steady
💡 Từ này có thể chỉ vật không vững, cũng có thể chỉ kinh tế hoặc tình hình dễ biến động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →