curriculum

Anh /kəˈrɪkjələm/Mỹ /kəˈrɪkjələm/

B2Giáo dục
Tranh minh họa từ curriculum

Nghĩa của curriculum

  1. n.chương trình học; toàn bộ các môn họcthe subjects and content included in a programme of study

Câu ví dụ

Our school has added cooking to the curriculum.

Trường chúng tôi đã đưa môn nấu ăn vào chương trình học.

A balanced curriculum should develop practical skills alongside academic knowledge to prepare students for adult life.

Một chương trình học cân đối cần phát triển kỹ năng thực hành cùng với kiến thức học thuật để chuẩn bị cho học sinh bước vào đời sống trưởng thành.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

curricular (adj.) · extracurricular (adj.)

💡 Số nhiều là curricula hoặc curriculums; không có nghĩa là một môn học đơn lẻ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← gravelwelfare →