curriculum
Anh /kəˈrɪkjələm/Mỹ /kəˈrɪkjələm/
B2Giáo dục
Nghĩa của curriculum
- n.chương trình học; toàn bộ các môn họcthe subjects and content included in a programme of study
Câu ví dụ
Our school has added cooking to the curriculum.
Trường chúng tôi đã đưa môn nấu ăn vào chương trình học.
A balanced curriculum should develop practical skills alongside academic knowledge to prepare students for adult life.
Một chương trình học cân đối cần phát triển kỹ năng thực hành cùng với kiến thức học thuật để chuẩn bị cho học sinh bước vào đời sống trưởng thành.
Cụm từ thường gặp
- school curriculum — chương trình học của trường
- national curriculum — chương trình quốc gia
- core curriculum — chương trình cốt lõi
- curriculum reform — cải cách chương trình học
Họ từ
curricular (adj.) · extracurricular (adj.)
💡 Số nhiều là curricula hoặc curriculums; không có nghĩa là một môn học đơn lẻ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →