welfare
Anh /ˈwelfeə/Mỹ /ˈwelfer/
B2Xã hội
Nghĩa của welfare
- n.phúc lợi; hạnh phúc; sức khỏeThe health, happiness, and good living conditions of people.
- n.phúc lợi xã hội; trợ cấpPublic support for people who need money or care.
Câu ví dụ
The shelter puts the welfare of its animals first.
Nơi cứu trợ này đặt phúc lợi của các con vật lên hàng đầu.
Governments should protect children's welfare by ensuring access to nutritious food and safe housing.
Chính phủ nên bảo vệ phúc lợi trẻ em bằng cách bảo đảm trẻ được tiếp cận thực phẩm dinh dưỡng và nhà ở an toàn.
Cụm từ thường gặp
- animal welfare — phúc lợi động vật
- social welfare — phúc lợi xã hội
- welfare benefits — trợ cấp phúc lợi
Đồng nghĩa
well-being
💡 Là danh từ không đếm được; khi đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa, vẫn là danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →