offensive
Anh /əˈfensɪv/Mỹ /əˈfensɪv/
B2Xã hội
Nghĩa của offensive
- adj.xúc phạm; gây phản cảmCausing people to feel insulted, upset, or disgusted.
- adj.mang tính tấn côngIntended or used for attacking rather than defending.
- n.đợt tấn công; chiến dịch tấn côngAn organized attack or campaign to achieve a goal.
Câu ví dụ
He apologised when he realised his joke was offensive.
Anh ấy xin lỗi khi nhận ra câu đùa của mình có tính xúc phạm.
Schools should address offensive behaviour promptly while helping students understand why their words can hurt others.
Trường học nên xử lý kịp thời các hành vi xúc phạm, đồng thời giúp học sinh hiểu vì sao lời nói của mình có thể làm tổn thương người khác.
Cụm từ thường gặp
- offensive language — ngôn từ xúc phạm
- find something offensive — thấy điều gì đó phản cảm
- offensive tactics — chiến thuật tấn công
- launch an offensive — phát động đợt tấn công
Họ từ
offend (v.) · offence (n.) · offensively (adv.)
Đồng nghĩa
insulting, objectionable
Trái nghĩa
inoffensive, defensive
💡 Khi muốn nói ai đó cảm thấy bị xúc phạm, dùng offended, không dùng offensive.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →