underline

Anh /ˌʌndəˈlaɪn/Mỹ /ˌʌndərˈlaɪn/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ underline

Nghĩa của underline

  1. v.gạch chânto draw a line beneath a word or phrase
  2. v.nhấn mạnh; làm nổi bậtto show that something is especially important

Câu ví dụ

Our teacher asked us to underline the unfamiliar words.

Thầy giáo yêu cầu chúng tôi gạch chân những từ chưa quen.

These findings underline the importance of providing affordable housing near public transport for families on low incomes.

Những phát hiện này làm nổi bật tầm quan trọng của việc cung cấp nhà ở giá cả phải chăng gần giao thông công cộng cho các gia đình thu nhập thấp.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

underscore

💡 Nghĩa gốc là gạch chân ở phía dưới; từ này cũng thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← guardstream →