guard
Anh /ɡɑːd/Mỹ /ɡɑːrd/
Nghĩa của guard
- n.người bảo vệ; lính gáca person whose job is to protect people or places
- v.bảo vệ; canh giữ; trông coito protect someone or something from danger or escape
- n.vật che chắn; thiết bị bảo vệa cover or barrier that prevents injury or damage
Câu ví dụ
The guard checked my ticket before opening the gate.
Người bảo vệ kiểm tra vé của tôi trước khi mở cổng.
Museums employ trained staff to guard valuable collections while ensuring that visitors can enjoy them safely.
Các bảo tàng thuê nhân viên được đào tạo để canh giữ những bộ sưu tập quý giá, đồng thời đảm bảo khách tham quan có thể chiêm ngưỡng an toàn.
Cụm từ thường gặp
- security guard — nhân viên bảo vệ
- guard against — đề phòng; phòng tránh
- on guard — cảnh giác
- protective guard — vật che chắn bảo vệ
Họ từ
guardian (n.) · guarded (adj.) · unguarded (adj.)
💡 guard against nghĩa là đề phòng một rủi ro hoặc sai sót nào đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →